businessandmore.de


Wörterbuch

Zuletzt

Synonyme

von nach

Bạn là đối thủ xứng tầm.

Bạn là đối thủ xứng tầm. - You're a worthy opponent.

Other similar sentences:

vietnamesisch english Autor
Bạn là đối thủ xứng tầm. You're a worthy opponent. CK
Và anh ta tự xưng mình là thủy thủ. And he calls himself a sailor.
Có một hàng rào cọc trắng xung quanh nhà của Tom. There's a white picket fence around Tom's house. CK
Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau. They are a perfect match for each other. autuno
Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật. I don't leave the doors open, because there are animals in my neighborhood. nadsat
Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. There are no hospitals in the vicinity of his house. CM
Mary muốn gặp được người xứng đáng. Mary wants to meet the right man. Spamster
Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. In Japan wages are usually in proportion to seniority.


Das beliebteste Wort in unserem Synonymwörterbuch ist derzeit darstellen.
Für mehr beliebte Synonyme: Top 200 | Alle beliebten Synonyme
Suche in 361009 Wörtern und 109451 Wortgruppen - Impressum
Synonym Wörterbuch - online Synonyme in diversen Sprachen - kostenlose Synonymsuche englisch, spanisch, italienisch, französisch, portugiesisch, niederländisch, polnisch, russisch
Anzeigen





Werbung